十光五色 shí guāng wǔ sè · thập quang ngũ sắc Hán Việt: thập quang ngũ sắc · Pinyin: shí guāng wǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 光 (quang) + 五 (ngũ) + 色 (sắc)Pinyinshí guāng wǔ sèHán Việtthập quang ngũ sắcCấu tạo十 + 光 + 五 + 色 · thập + quang + ngũ + sắc nghĩa thành phần: thập + quang + ngũ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容景象纷繁,色彩绚丽。