十全十美的 thập toàn thập mĩ đích Hán Việt: thập toàn thập mĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 全 (toàn) + 十 (thập) + 美 (mĩ) + 的 (đích)Hán Việtthập toàn thập mĩ đíchCấu tạo十 + 全 + 十 + 美 + 的 · thập + toàn + thập + mĩ + đích nghĩa thành phần: thập + toàn + thập + mĩ + đích Nghĩa EngCihui out of this world