十全大補 shí quán dà bǔ · thập toàn đại bổ Hán Việt: thập toàn đại bổ · Pinyin: shí quán dà bǔ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 全 (toàn) + 大 (đại) + 補 (bổ)Pinyinshí quán dà bǔHán Việtthập toàn đại bổCấu tạo十 + 全 + 大 + 補 · thập + toàn + đại + bổ nghĩa thành phần: thập + toàn + đại + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药名,其中含有十种名贵的滋补药物。比喻某项办法、方案对事情有巨大补益。