十全老人

shí quán lǎo rén thập toàn lão nhân

Hán Việt: thập toàn lão nhân · Pinyin: shí quán lǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (toàn) + (lão) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清高宗晚年的自號。參見「清高宗」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清乾隆帝晩年的自号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清乾隆帝晩年的自号。