十八地狱经

thập bát địa ngục kinh

Hán Việt: thập bát địa ngục kinh

Tổng quan

thập bát địa ngục kinh (經名)十八泥犁經之異名。☸

Cấu tạo: (thập) + (bát) + (địa) + (ngục) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập bát địa ngục kinh (經名)十八泥犁經之異名。☸