十八子兒

shí bā zi ér thập bát tử nhi

Hán Việt: thập bát tử nhi · Pinyin: shí bā zi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bát) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时身边佩带的一种饰物。用十八颗圆珠串成,珠子的质料不一,大多用香木或香料制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时身边佩带的一种饰物。用十八颗圆珠串成,珠子的质料不一,大多用香木或香料制成。