十八檀林

thập bát đàn lâm

Hán Việt: thập bát đàn lâm

Tổng quan

thập bát đàn lâm (名數)見檀林條。☸

Cấu tạo: (thập) + (bát) + (đàn) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập bát đàn lâm (名數)見檀林條。☸

ja

  • JMdict eighteen centers of Buddhist learning (of the Pure Land sect in the Kanto region)