十八狱卒

thập bát ngục tốt

Hán Việt: thập bát ngục tốt

Tổng quan

thập bát ngục tốt (名數)見獄卒條。☸

Cấu tạo: (thập) + (bát) + (ngục) + (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập bát ngục tốt (名數)見獄卒條。☸