十八般兵器

shí bā bān bīng qì thập bát bàn binh khí

Hán Việt: thập bát bàn binh khí · Pinyin: shí bā bān bīng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bát) + (bàn) + (binh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指刀枪剑戟等十八种古式兵器。后泛指多种武器。亦比喻多种技能。
  • Tân Hoa Tự Điển 中国民间对古代主要冷兵器的统称。源于十八般武艺”,后演变成十八般兵器”。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指刀枪剑戟等十八种古式兵器◇泛指多种武器。亦比喻多种技能。