十六內酯 thập lục nội chỉ Hán Việt: thập lục nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtthập lục nội chỉCấu tạo十 + 六 + 內 + 酯 · thập + lục + nội + chỉ nghĩa thành phần: thập + lục + nội + chỉ Nghĩa EngCihui hexadecanolide