十六大士 thập lục đại sĩ Hán Việt: thập lục đại sĩ Tổng quan thập lục đại sĩ (名數)十六羅漢也。見羅漢條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 大 (đại) + 士 (sĩ)Hán Việtthập lục đại sĩCấu tạo十 + 六 + 大 + 士 · thập + lục + đại + sĩ nghĩa thành phần: thập + lục + đại + sĩ Nghĩa ViệtCihui thập lục đại sĩ (名數)十六羅漢也。見羅漢條。☸