十六天魔 thập lục thiên ma Hán Việt: thập lục thiên ma Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 天 (thiên) + 魔 (ma)Hán Việtthập lục thiên maCấu tạo十 + 六 + 天 + 魔 · thập + lục + thiên + ma nghĩa thành phần: thập + lục + thiên + ma