十六字心传 thập lục tự tâm truyện Hán Việt: thập lục tự tâm truyện Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 字 (tự) + 心 (tâm) + 传 (truyện)Hán Việtthập lục tự tâm truyệnCấu tạo十 + 六 + 字 + 心 + 传 · thập + lục + tự + tâm + truyện nghĩa thành phần: thập + lục + tự + tâm + truyện