十六開折頁
thập lục khai chiết hiệt
Hán Việt: thập lục khai chiết hiệt · Pinyin: shí liù kāi zhé yè
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 開 (khai) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)
Hán Việt: thập lục khai chiết hiệt · Pinyin: shí liù kāi zhé yè
Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 開 (khai) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)