十分健康 thập phân kiện khang Hán Việt: thập phân kiện khang Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 健 (kiện) + 康 (khang)Hán Việtthập phân kiện khangCấu tạo十 + 分 + 健 + 康 · thập + phân + kiện + khang nghĩa thành phần: thập + phân + kiện + khang Nghĩa EngCihui as fit as fiddle