十分同情 thập phân đồng tình Hán Việt: thập phân đồng tình Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 同 (đồng) + 情 (tình)Hán Việtthập phân đồng tìnhCấu tạo十 + 分 + 同 + 情 · thập + phân + đồng + tình nghĩa thành phần: thập + phân + đồng + tình Nghĩa EngCihui go out sb