十分響亮 thập phân hưởng lượng Hán Việt: thập phân hưởng lượng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 響 (hưởng) + 亮 (lượng)Hán Việtthập phân hưởng lượngCấu tạo十 + 分 + 響 + 亮 · thập + phân + hưởng + lượng nghĩa thành phần: thập + phân + hưởng + lượng Nghĩa EngCihui vibrated