十分坦率 thập phân thản suất Hán Việt: thập phân thản suất Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 坦 (thản) + 率 (suất)Hán Việtthập phân thản suấtCấu tạo十 + 分 + 坦 + 率 · thập + phân + thản + suất nghĩa thành phần: thập + phân + thản + suất Nghĩa EngCihui wear one's heart on one's sleeve