十分妒忌 shí fēn dù jì · thập phân đố kị Hán Việt: thập phân đố kị · Pinyin: shí fēn dù jì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 妒 (đố) + 忌 (kị)Pinyinshí fēn dù jìHán Việtthập phân đố kịCấu tạo十 + 分 + 妒 + 忌 · thập + phân + đố + kị nghĩa thành phần: thập + phân + đố + kị Nghĩa EngCihui green with envy