十分安全 shí fēn ān quán · thập phân an toàn Hán Việt: thập phân an toàn · Pinyin: shí fēn ān quán Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinshí fēn ān quánHán Việtthập phân an toànCấu tạo十 + 分 + 安 + 全 · thập + phân + an + toàn nghĩa thành phần: thập + phân + an + toàn Nghĩa EngCihui safe as the bank