十分害怕 thập phân hại phạ Hán Việt: thập phân hại phạ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 害 (hại) + 怕 (phạ)Hán Việtthập phân hại phạCấu tạo十 + 分 + 害 + 怕 · thập + phân + hại + phạ nghĩa thành phần: thập + phân + hại + phạ Nghĩa EngCihui have one's heart in one's mouth