十分崇敬地
thập phân sùng kính địa
Hán Việt: thập phân sùng kính địa
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 崇 (sùng) + 敬 (kính) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui with great adoration
Hán Việt: thập phân sùng kính địa
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 崇 (sùng) + 敬 (kính) + 地 (địa)