十分希望 thập phân hi vọng Hán Việt: thập phân hi vọng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 希 (hi) + 望 (vọng)Hán Việtthập phân hi vọngCấu tạo十 + 分 + 希 + 望 · thập + phân + hi + vọng nghĩa thành phần: thập + phân + hi + vọng Nghĩa EngCihui have great desire for