十分忙碌 thập phân mang lục Hán Việt: thập phân mang lục Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 忙 (mang) + 碌 (lục)Hán Việtthập phân mang lụcCấu tạo十 + 分 + 忙 + 碌 · thập + phân + mang + lục nghĩa thành phần: thập + phân + mang + lục Nghĩa EngCihui as busy as bee