十分惱火 thập phân não hỏa Hán Việt: thập phân não hỏa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 惱 (não) + 火 (hỏa)Hán Việtthập phân não hỏaCấu tạo十 + 分 + 惱 + 火 · thập + phân + não + hỏa nghĩa thành phần: thập + phân + não + hỏa Nghĩa EngCihui as sick as mud