十分感人 thập phân cảm nhân Hán Việt: thập phân cảm nhân Tổng quan Rất cảm động Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 感 (cảm) + 人 (nhân)Hán Việtthập phân cảm nhânCấu tạo十 + 分 + 感 + 人 · thập + phân + cảm + nhân nghĩa thành phần: thập + phân + cảm + nhân Nghĩa ViệtCihui Rất cảm động