十分成功 thập phân thành công Hán Việt: thập phân thành công Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtthập phân thành côngCấu tạo十 + 分 + 成 + 功 · thập + phân + thành + công nghĩa thành phần: thập + phân + thành + công Nghĩa EngCihui go off with bang