十分方便

shí fēn fāng biàn thập phân phương tiện

Hán Việt: thập phân phương tiện · Pinyin: shí fēn fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (phân) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as handy as pocket in shirt