十分方便 shí fēn fāng biàn · thập phân phương tiện Hán Việt: thập phân phương tiện · Pinyin: shí fēn fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinshí fēn fāng biànHán Việtthập phân phương tiệnCấu tạo十 + 分 + 方 + 便 · thập + phân + phương + tiện nghĩa thành phần: thập + phân + phương + tiện Nghĩa EngCihui as handy as pocket in shirt