十分有趣 thập phân hữu thú Hán Việt: thập phân hữu thú Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 有 (hữu) + 趣 (thú)Hán Việtthập phân hữu thúCấu tạo十 + 分 + 有 + 趣 · thập + phân + hữu + thú nghĩa thành phần: thập + phân + hữu + thú Nghĩa EngCihui barrel of fun