十分機警 thập phân ki cảnh Hán Việt: thập phân ki cảnh Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 機 (ki) + 警 (cảnh)Hán Việtthập phân ki cảnhCấu tạo十 + 分 + 機 + 警 · thập + phân + ki + cảnh nghĩa thành phần: thập + phân + ki + cảnh Nghĩa EngCihui as sharp as razor