十分清澈 thập phân thanh triệt Hán Việt: thập phân thanh triệt Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 清 (thanh) + 澈 (triệt)Hán Việtthập phân thanh triệtCấu tạo十 + 分 + 清 + 澈 · thập + phân + thanh + triệt nghĩa thành phần: thập + phân + thanh + triệt Nghĩa EngCihui as clear as crystal