十分溫和 thập phân ôn hòa Hán Việt: thập phân ôn hòa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 溫 (ôn) + 和 (hòa)Hán Việtthập phân ôn hòaCấu tạo十 + 分 + 溫 + 和 · thập + phân + ôn + hòa nghĩa thành phần: thập + phân + ôn + hòa Nghĩa EngCihui as mild as milk