十分溫順 thập phân ôn thuận Hán Việt: thập phân ôn thuận Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 溫 (ôn) + 順 (thuận)Hán Việtthập phân ôn thuậnCấu tạo十 + 分 + 溫 + 順 · thập + phân + ôn + thuận nghĩa thành phần: thập + phân + ôn + thuận Nghĩa EngCihui as meek as mild