十分漂亮 thập phân phiêu lượng Hán Việt: thập phân phiêu lượng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng)Hán Việtthập phân phiêu lượngCấu tạo十 + 分 + 漂 + 亮 · thập + phân + phiêu + lượng nghĩa thành phần: thập + phân + phiêu + lượng Nghĩa EngCihui as pretty as picture