十分激動 thập phân kích động Hán Việt: thập phân kích động Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtthập phân kích độngCấu tạo十 + 分 + 激 + 動 · thập + phân + kích + động nghĩa thành phần: thập + phân + kích + động Nghĩa EngCihui burst blood vessel