十分熱鬧 thập phân nhiệt nháo Hán Việt: thập phân nhiệt nháo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 熱 (nhiệt) + 鬧 (nháo)Hán Việtthập phân nhiệt nháoCấu tạo十 + 分 + 熱 + 鬧 · thập + phân + nhiệt + nháo nghĩa thành phần: thập + phân + nhiệt + nháo Nghĩa EngCihui all alive