十分粗野 thập phân thô dã Hán Việt: thập phân thô dã Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 粗 (thô) + 野 (dã)Hán Việtthập phân thô dãCấu tạo十 + 分 + 粗 + 野 · thập + phân + thô + dã nghĩa thành phần: thập + phân + thô + dã Nghĩa EngCihui as ugly as mud fence