十分精確 thập phân tinh xác Hán Việt: thập phân tinh xác Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 精 (tinh) + 確 (xác)Hán Việtthập phân tinh xácCấu tạo十 + 分 + 精 + 確 · thập + phân + tinh + xác nghĩa thành phần: thập + phân + tinh + xác Nghĩa EngCihui of great nicety