十分自負 thập phân tự phụ Hán Việt: thập phân tự phụ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 自 (tự) + 負 (phụ)Hán Việtthập phân tự phụCấu tạo十 + 分 + 自 + 負 · thập + phân + tự + phụ nghĩa thành phần: thập + phân + tự + phụ Nghĩa EngCihui be well wadded with conceit