十分近視 thập phân cận thị Hán Việt: thập phân cận thị Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 近 (cận) + 視 (thị)Hán Việtthập phân cận thịCấu tạo十 + 分 + 近 + 視 · thập + phân + cận + thị nghĩa thành phần: thập + phân + cận + thị Nghĩa EngCihui blind as beetle