十分難看 thập phân nan khán Hán Việt: thập phân nan khán Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 難 (nan) + 看 (khán)Hán Việtthập phân nan khánCấu tạo十 + 分 + 難 + 看 · thập + phân + nan + khán nghĩa thành phần: thập + phân + nan + khán Nghĩa EngCihui as ugly as sin