十勝支廳 shí shèng zhī tīng · thập thắng chi thính Hán Việt: thập thắng chi thính · Pinyin: shí shèng zhī tīng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 勝 (thắng) + 支 (chi) + 廳 (thính)Pinyinshí shèng zhī tīngHán Việtthập thắng chi thínhCấu tạo十 + 勝 + 支 + 廳 · thập + thắng + chi + thính nghĩa thành phần: thập + thắng + chi + thính