十變五化

shí biàn wǔ huà thập biến ngũ hóa

Hán Việt: thập biến ngũ hóa · Pinyin: shí biàn wǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (biến) + (ngũ) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指变化多端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓变化多端。