十和田市 shí hé tián shì · thập hòa điền thị Hán Việt: thập hòa điền thị · Pinyin: shí hé tián shì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 和 (hòa) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinshí hé tián shìHán Việtthập hòa điền thịCấu tạo十 + 和 + 田 + 市 · thập + hòa + điền + thị nghĩa thành phần: thập + hòa + điền + thị