十和田湖 shí hé tián hú · thập hòa điền hồ Hán Việt: thập hòa điền hồ · Pinyin: shí hé tián hú Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 和 (hòa) + 田 (điền) + 湖 (hồ)Pinyinshí hé tián húHán Việtthập hòa điền hồCấu tạo十 + 和 + 田 + 湖 · thập + hòa + điền + hồ nghĩa thành phần: thập + hòa + điền + hồ