十问举疑 thập vấn cử nghi Hán Việt: thập vấn cử nghi Tổng quan thập vấn cử nghi (術語)論場之論題也。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 问 (vấn) + 举 (cử) + 疑 (nghi)Hán Việtthập vấn cử nghiCấu tạo十 + 问 + 举 + 疑 · thập + vấn + cử + nghi nghĩa thành phần: thập + vấn + cử + nghi Nghĩa ViệtCihui thập vấn cử nghi (術語)論場之論題也。☸