十四點十五 shí sì diǎn shí wǔ · thập tứ điểm thập ngũ Hán Việt: thập tứ điểm thập ngũ · Pinyin: shí sì diǎn shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 點 (điểm) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinshí sì diǎn shí wǔHán Việtthập tứ điểm thập ngũCấu tạo十 + 四 + 點 + 十 + 五 · thập + tứ + điểm + thập + ngũ nghĩa thành phần: thập + tứ + điểm + thập + ngũ