十地寄報 thập địa kí báo Hán Việt: thập địa kí báo Tổng quan (術語)謂十地之菩薩,假諸天王之形守護正法也。出於華嚴經三十四。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 地 (địa) + 寄 (kí) + 报 (báo)Hán Việtthập địa kí báoCấu tạo十 + 地 + 寄 + 报 · thập + địa + kí + báo nghĩa thành phần: thập + địa + kí + báo Nghĩa ViệtCihui (術語)謂十地之菩薩,假諸天王之形守護正法也。出於華嚴經三十四。☸ Từ liên quan Gần nghĩa十地經論 · 十地虎狼 · 十地證王 · 十地願行 · 十地品 · 十地心 · 十地經