十大建設

thập đại kiến thiết

Hán Việt: thập đại kiến thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (đại) + (kiến) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十大建設 hí dà jiànshè n. ten grand construction projects