十大洞天 thập đại đỗng thiên Hán Việt: thập đại đỗng thiên Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 大 (đại) + 洞 (đỗng) + 天 (thiên)Hán Việtthập đại đỗng thiênCấu tạo十 + 大 + 洞 + 天 · thập + đại + đỗng + thiên nghĩa thành phần: thập + đại + đỗng + thiên